Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
past
/pɑ:st/

tính từ
  • (thuộc) quá khứ, đã qua, (thuộc) dĩ vãng
    • for the past few days
      mấy ngày qua
    • his pain is past now
      cơn đau của anh ấy đã qua rồi
  • (ngôn ngữ học) quá khứ
    • past tense
      thói quá khứ
    • past participle
      động tính từ quá khứ

danh từ
  • quá khứ, dĩ vãng; quá khứ không hay ho gì
  • (ngôn ngữ học) ((thường) the past) thời quá khứ

phó từ
  • qua
    • to walk past
      đi qua
    • to run past
      chạy qua
  • quá
    • the train is past due
      xe lửa quá giờ rồi mà chưa đến

giới từ
  • quá, vượt, quá, hơn
    • it is past six
      đã quá sáu giờ hơn
    • he is past fifty
      ông ta đã hơn (ngoài) năm mươi
    • past endurance
      vượt quá sự chịu đựng, không thể chịu đựng nổi
  • qua
    • to run past the house
      chạy qua nhà
Related words




Search for past in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt