pathetically

Không tìm thấy từ "pathetically"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Trạng từ : "pathetically" (một cách thảm hại, đáng thương) mô tả hành động hoặc trạng thái gợi lên sự thương hại, khinh bỉ hoặc cảm thông. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ, yếu kém hoặc đáng buồn của một sự việc. Ví dụ sử dụng (Họ có rất ít tiền một cách thảm hại.) (Nó tệ một cách đáng thương.) (Đứa trẻ ốm khóc một cách đáng thương.) Các cách sử dụng nâng cao Dùng để ch...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adverb : In a manner that arouses pity, sadness, or sympathy : Describes an action or state that evokes a feeling of compassion or sorrow for someone or something. In a manner that is laughably or contemptibly inadequate or unsuccessful : Describes something done so poorly or weakly that it inspires scorn or derision rather than genuine pity. Usage The primary use is to modify a verb...

See full definition →