pause
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự tạm dừng, sự tạm nghỉ : Một khoảng thời gian ngắn mà một hoạt động hoặc tiến trình bị dừng lại trước khi tiếp tục. Sự ngập ngừng, sự do dự : Một sự chần chừ hoặc không chắc chắn trước khi hành động hoặc nói. Dấu ngắt, chỗ ngắt : Trong văn bản hoặc lời nói, đây là điểm dừng ngắn, thường được đánh dấu bằng dấu câu như dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy. Động từ : Tạm dừng, tạm ng...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng : Khoảng thời gian ngắn dừng lại một hoạt động đang diễn ra. Chỗ ngắt (trong câu văn, lời nói) : Điểm dừng ngắn trong khi nói hoặc viết để tạo nhịp điệu hoặc sự rõ ràng. Dấu lặng (âm nhạc) : Ký hiệu trong bản nhạc chỉ thị một khoảng im lặng có độ dài xác định. Ví dụ sử dụng Danh từ : Après deux heures de marche, nous avons fait une pause...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A temporary stop or break in action or speech : A short period when an activity, process, or speech is intentionally stopped before continuing. A brief interval of silence or inactivity : A momentary cessation, often for reflection, rest, or effect. Verb : To stop an action or speech temporarily : To cease doing or saying something for a short time. To hesitate or wait briefly...
See full definition →