pax

Không tìm thấy từ "pax"

Từ gần giống

Words Containing "pax"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự hòa bình, sự yên ổn : "Pax" là một từ Latin, được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ trạng thái hòa bình hoặc một thỏa thuận hòa bình. Tượng thánh giá (nghi lễ) : Trong bối cảnh tôn giáo Công giáo, "pax" có thể chỉ một vật dụng nghi lễ, thường là một tấm bảng nhỏ có hình thánh giá, được trao cho các tín hữu để hôn trong một số nghi thức. Ví dụ sử dụng Danh từ (Hòa bình) : Th...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. (Roman Catholic Church) A liturgical object and gesture : A small tablet or plaque, often bearing a religious image, that is kissed by the priest and then by other participants during the Mass as a sign of peace and unity. By extension, the "kiss of peace" ritual itself. 2. (Archaic or Humorous) Peace : Used as an exclamation or declaration to call for a truce, especially a...

See full definition →