dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
pay
Words Mentioning "pay"
ăn lương
án phí
đặt hàng
đá đưa
bãi công
bao bì
bảo chứng
bơ
bồi thường
bỏ túi
các
chạm ngõ
chầu
chạy tiền
chi
chiêm ngưỡng
chuộc
chú ý
coi chừng
cống
đền đáp
đền mạng
đền tội
để ý
giần giật
giao
giật lửa
hưu trí
kéo cầy
khất nợ
khống
kỳ
lật
lủn mủn
lương
lương bổng
lươn khươn
lưu tâm
lưu ý
mua mặt
nặng lòng
nạp
nạp thuế
ngày Tết
nghỉ phép
ngoài miệng
nguyệt liễm
nhiêu
ninh gia
nông nghiệp
nợ đời
nộp
nửa lương
đồn đại
đóng họ
đóng thuế
quịt
quỵt
sểnh ra
sổ lương
thăm viếng
thoát nợ
thông cảm
thù lao
tốn
trả
trống cơm
xuất
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...