payment
/'peimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trả tiền, sự thanh toán: Hành động đưa tiền cho ai đó để trả cho hàng hóa, dịch vụ, hoặc một khoản nợ.
- Khoản tiền trả, số tiền thanh toán: Một số tiền cụ thể được trả trong một lần thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The payment for the car is due next week. (Khoản thanh toán cho chiếc xe hơi đến hạn vào tuần tới.)
- We accept payment by credit card or cash. (Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc tiền mặt.)
- He made a payment of $100 towards his debt. (Anh ấy đã thực hiện một khoản thanh toán 100 đô la cho khoản nợ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in payment for something": để trả cho cái gì đó.
- He offered his services in payment for the meal. (Anh ta đề nghị làm việc để trả cho bữa ăn.)
- "payment on demand": thanh toán ngay khi có yêu cầu.
- The loan is repayable with payment on demand. (Khoản vay phải được hoàn trả với điều kiện thanh toán ngay khi có yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Repayment (n): Sự trả lại tiền (đặc biệt là một khoản vay), sự hoàn trả.
- Down payment (n): Khoản tiền đặt cọc, tiền trả trước (thường khi mua nhà, xe).
- Overpayment (n): Sự trả thừa tiền, số tiền trả vượt quá mức cần thiết.
Từ đồng nghĩa
- Settlement: Việc thanh toán, giải quyết (một hóa đơn, khoản nợ).
- Remittance: Khoản tiền gửi đi (để thanh toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "payment" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến hành động thanh toán thường dùng với "pay".)
Thành ngữ liên quan
- "Payment in kind": Thanh toán bằng hiện vật, bằng hàng hóa/dịch vụ thay vì tiền mặt.
- The farmer sometimes accepts payment in kind, such as crops. (Người nông dân đôi khi chấp nhận thanh toán bằng hiện vật, chẳng hạn như nông sản.)
danh từ
- sự trả tiền, sự nộp tiền; số tiền trả
- payment receivedđã nhận đủ số tiền
- (nghĩa bóng) việc trả công, việc thưởng phạt