peal

Không tìm thấy từ "peal"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Hồi chuông, tràng chuông : Một loạt âm thanh to, vang và rõ ràng phát ra từ chuông, đặc biệt là chuông nhà thờ. Tràng, hồi (âm thanh lớn khác) : Một đợt âm thanh lớn, vang dội và kéo dài, như tiếng sấm hoặc tiếng cười. Động từ : Rung lên, vang lên (nội động từ) : Phát ra âm thanh to, vang và rõ ràng, thường nói về chuông. Rung, đánh (chuông) (ngoại động từ) : Làm cho chuông...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A loud, deep, prolonged sound : A "peal" is a long, loud, often resonant sound, typically produced by large bells, thunder, or laughter. A set of tuned bells : In a specific sense, a "peal" can refer to a set of bells, especially a set that is tuned to a musical scale. Verb : To sound loudly and sonorously : To "peal" means to ring out with a loud, deep, and resonant sound, li...

See full definition →