pellet
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Viên nhỏ, cục tròn nhỏ : Một vật thể nhỏ, thường có hình cầu hoặc hình trụ, được nén hoặc tạo thành từ một chất liệu nào đó. Chất liệu có thể là giấy, đất sét, thức ăn, hoặc thuốc. Đạn nhỏ : Một viên đạn nhỏ, thường dùng cho súng hơi hoặc súng săn chim. Viên thuốc : Một dạng bào chế của thuốc có hình cầu nhỏ. Ví dụ sử dụng Danh từ : The owl regurgitated a pellet containing...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Viên nhỏ, cục nhỏ : Một vật thể nhỏ, hình cầu hoặc hình trụ, thường được nén lại. (Y học) Viên thuốc cấy dưới da : Một viên thuốc rắn, nhỏ, được cấy dưới da để giải phóng dược chất từ từ trong một thời gian dài. Viên đạn nhỏ : Một viên đạn nhỏ, thường dùng trong súng hơi hoặc súng săn. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Il a reçu un pellet de progestérone pour son...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A small, dense, typically spherical mass of a substance : A "pellet" is a small, hard ball made from various materials, often compressed or formed into a round shape. A small, round projectile : In the context of firearms or air guns, a "pellet" is a small, usually non-explosive, ball of metal or other material designed to be shot from a weapon. Usage The word "pellet" is a co...
See full definition →