pennon
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cờ hiệu, cờ đoàn, cờ đội hình đuôi nheo : Một lá cờ nhỏ, thường có hình tam giác hoặc đuôi nheo, được sử dụng để làm biểu tượng hoặc nhận diện cho một nhóm, đội quân, hoặc hiệp sĩ thời trung cổ. Cờ đuôi nheo trên tàu : Một loại cờ tương tự được treo trên tàu thuyền. Cờ trang trí : Một lá cờ được sử dụng chủ yếu cho mục đích trang trí trong các lễ hội hoặc sự kiện. Ví dụ sử...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Cờ hiệu (cắm ở đầu ngọn giáo) : Một lá cờ nhỏ, thường có hình tam giác hoặc đuôi nheo, được gắn vào phần đầu của một ngọn giáo hoặc cán cờ, chủ yếu được sử dụng trong thời Trung Cổ. Ví dụ sử dụng Danh từ : Le chevalier brandissait sa lance ornée d'un pennon aux couleurs de sa famille. (Người kỵ sĩ vung ngọn giáo được trang trí bằng một lá cờ hiệu mang màu sắc gia...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. A long, narrow, typically triangular or tapering flag , especially one used as a military standard, a ship's signal, or for decorative purposes. 2. The wing of a bird , especially when used in heraldic contexts or poetic language. Usage The word "pennon" is used to describe a specific type of flag or a bird's wing. It often carries a historical, nautical, or poetic connotat...
See full definition →