perceive
/pə'si:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận thức, hiểu, lĩnh hội: Tiếp nhận và hiểu được thông tin, ý nghĩa, hoặc bản chất của một điều gì đó thông qua tư duy.
- Cảm nhận, tri giác: Nhận biết được điều gì đó thông qua các giác quan như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác hoặc xúc giác.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa nhận thức, hiểu):
- I perceive a change in his attitude. (Tôi nhận thấy một sự thay đổi trong thái độ của anh ấy.)
- The public perceives the new policy as unfair. (Công chúng nhận thức chính sách mới là không công bằng.)
Động từ (nghĩa cảm nhận bằng giác quan):
- She perceived a faint smell of smoke. (Cô ấy ngửi thấy một mùi khói nhẹ.)
- He could perceive a distant light through the fog. (Anh ấy có thể trông thấy một ánh đèn xa xa qua làn sương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be perceived as": được nhìn nhận, được coi là.
- Honesty is perceived as a valuable trait. (Sự trung thực được coi là một đức tính quý giá.)
"to perceive something to be...": nhận thấy điều gì đó là...
- We perceive this challenge to be an opportunity. (Chúng tôi nhận thấy thử thách này là một cơ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Perception (n): sự nhận thức, tri giác; quan điểm, cách nhìn nhận.
- Her perception of the event was different from mine. (Nhận thức của cô ấy về sự kiện khác với tôi.)
Perceptive (adj): sắc sảo, nhạy cảm, có khả năng nhận thức tốt.
- He is a very perceptive observer of human behavior. (Anh ấy là một người quan sát hành vi con người rất sắc sảo.)
Perceivable (adj): có thể nhận thấy, có thể cảm nhận được.
- There was no perceivable difference between the two samples. (Không có sự khác biệt nào có thể nhận thấy được giữa hai mẫu vật.)
Từ đồng nghĩa
- Discern: nhận ra, phân biệt được (thường là điều gì khó thấy hoặc tinh tế).
- Comprehend: hiểu, lĩnh hội (nhấn mạnh đến việc hiểu đầy đủ ý nghĩa).
- Sense: cảm thấy, cảm nhận (thường bằng trực giác hoặc cảm giác mơ hồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "perceive")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "perceive")
ngoại động từ
- hiểu, nhận thức, lĩnh hội
- to perceive the point of an argumenthiểu được điểm chính của một lý lẽ
- thấy, trông thấy; nghe thấy, cảm thấy, ngửi thấy