permissive
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Cho phép, chấp nhận : Có xu hướng hoặc khả năng cho phép điều gì đó; không cấm đoán hoặc hạn chế nghiêm ngặt. Dễ dãi, phóng khoáng : Thể hiện thái độ khoan dung, ít đặt ra các quy tắc hoặc hình phạt nghiêm khắc, đặc biệt trong các vấn đề xã hội hoặc cách nuôi dạy con cái. Tuỳ ý, không bắt buộc : (Thường dùng trong văn bản pháp lý) Mang tính chất cho phép một hành động hơn l...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Granting or inclined to grant permission; allowing freedom of action or choice : Describes an attitude, law, or person that permits rather than restricts or forbids. Not strict in discipline; tolerant, especially to a fault : Often describes a lenient approach to rules, behavior, or standards. Not preventive; allowing something to happen : Used in contexts where the focus...
See full definition →