permit

Không tìm thấy từ "permit"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Giấy phép, giấy tờ chính thức cho phép làm việc gì đó : Một tài liệu hoặc chứng chỉ chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép một người hoặc tổ chức thực hiện một hoạt động cụ thể. Sự cho phép : Hành động đồng ý, chấp thuận cho ai đó làm điều gì. Động từ : Cho phép, chấp thuận : Đồng ý để một hành động, sự kiện hoặc tình huống nào đó xảy ra. Tạo điều kiện, làm cho c...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A large game fish : A type of fish found in the waters of the West Indies. Formal authorization : The act of giving official consent, usually in written form. An official document : A legal document that grants official permission to do something. Verb : To allow : To give consent for something to happen or for someone to do something, often implying a lack of opposition. To m...

See full definition →