pester
/'pestə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm phiền, quấy rầy một cách dai dẳng: Hành động liên tục làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó bằng những yêu cầu, câu hỏi hoặc sự chú ý không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The children kept pestering their mother for ice cream. (Bọn trẻ liên tục làm phiền mẹ để xin kem.)
- Reporters pestered the celebrity with questions about her private life. (Các phóng viên quấy rầy người nổi tiếng bằng những câu hỏi về đời tư của cô ấy.)
- Stop pestering me while I'm trying to work! (Đừng có làm phiền tôi khi tôi đang cố gắng làm việc!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pester someone for something": liên tục làm phiền ai đó để xin hoặc đòi thứ gì.
- He pestered his boss for a raise. (Anh ta liên tục làm phiền sếp để xin tăng lương.)
- "to pester someone with questions/requests": quấy rầy ai đó bằng những câu hỏi/yêu cầu.
- The student pestered the teacher with questions after class. (Học sinh đó quấy rầy giáo viên bằng những câu hỏi sau giờ học.)
Biến thể và từ gần giống
- Pestering (danh từ): hành động quấy rầy, sự làm phiền dai dẳng.
- The constant pestering finally made her give in. (Sự làm phiền liên tục cuối cùng đã khiến cô ấy nhượng bộ.)
- Pesterer (danh từ): người hay quấy rầy, làm phiền người khác.
Từ đồng nghĩa
- Badger: quấy rầy, mè nheo (nhấn mạnh việc liên tục hỏi hoặc yêu cầu đến mức khó chịu).
- Nag: càu nhàu, lải nhải (thường bởi người thân, về một vấn đề lặp đi lặp lại).
- Annoy: làm phiền, gây khó chịu (nghĩa rộng hơn, có thể không phải do hành động có chủ đích dai dẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "pester" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb. Hành động được diễn đạt trực tiếp là "pester someone".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pester".)
ngoại động từ
- làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu