pestle
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cái chày : Một dụng cụ hình dạng như cây gậy, thường có đầu tròn, dùng để giã, nghiền hoặc trộn các chất trong một cái cối (mortar). Công cụ nặng bằng đá hoặc sắt : Một công cụ nặng, thường có đế phẳng và tay cầm, được sử dụng để nghiền và trộn vật liệu (như ngũ cốc, thuốc, hoặc bột màu) trên một tấm đá. Động từ : Giã (bằng chày) : Hành động sử dụng chày để nghiền, giã nát...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A club-shaped hand tool for grinding and mixing substances in a mortar : A pestle is a heavy, blunt tool, typically with a rounded end, used to crush, grind, or mix materials by pounding them in a bowl called a mortar. A heavy tool of stone or iron (usually with a flat base and a handle) used for grinding : This refers to a larger, often stone, version used historically for gr...
See full definition →