pet

Không tìm thấy từ "pet"

Từ gần giống

Words Mentioning "pet"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Vật nuôi trong nhà, thú cưng : Một con vật, thường là chó, mèo, chim, v.v., được nuôi trong nhà để làm bạn đồng hành hoặc giải trí. Người được yêu quý, cưng chiều : Một người được đối xử đặc biệt tốt hoặc được yêu thương hơn những người khác. Cơn giận, cơn hờn dỗi : Một trạng thái tức giận hoặc bực bội, thường là vì những lý do nhỏ nhặt (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiến...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực (tục) : Cái rắm : Từ lóng, thô tục để chỉ trung tiện, hơi thoát ra từ ruột qua hậu môn. Ví dụ sử dụng Danh từ : Ça ne vaut pas pet de lapin. (Cái đó chẳng có giá trị gì. / Nó chẳng đáng một xu.) Il va y avoir du pet. (Sắp có ồn ào rắc rối đây.) Các cách sử dụng nâng cao "pet de maçon" (thông tục) : rắm vãi cứt (chỉ cái rắm rất nặng mùi). "pet honteux" (thông tục) :...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A domesticated animal kept for companionship or amusement : An animal that lives with people in their home, not for work or food, but as a friend. A special loved one; a darling : A person who is treated with particular fondness or favoritism. A fit of sulkiness or bad temper : A period of being annoyed or upset, often over a minor issue. Verb : To stroke or caress gently : To...

See full definition →