phép giải

Học thuật
Thân thiện
phép giải

Học sinh sử dụng phép giải để tìm đáp số cho bài toán.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp tìm ra đáp án, lời giải cho một bài toán: "Phép giải" chỉ cách thức, quy trình được áp dụng để tìm ra kết quả cuối cùng của một bài toán hoặc một vấn đề cần tính toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giáo viên hướng dẫn một phép giải rất hay cho bài toán này.
    • Anh ấy đã nghĩ ra một phép giải mới cho phương trình bậc hai.
    • Trong sách trình bày nhiều phép giải khác nhau cho cùng một dạng bài tập.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Áp dụng phép giải": sử dụng một phương pháp cụ thể để giải quyết bài toán.

    • Để tìm nghiệm, chúng ta cần áp dụng phép giải phương trình bậc nhất.
  • "Tìm ra phép giải": khám phá hoặc nghĩ ra cách giải mới.

    • Nhà toán học đã dành nhiều năm để tìm ra phép giải cho bài toán hóc búa đó.
Biến thể từ gần giống
  • Lời giải (danh từ): đáp án, kết quả cuối cùng của bài toán.

    • Phần cuối sách đáp án lời giải chi tiết.
  • Cách giải (danh từ): phương pháp, đường lối để giải quyết vấn đề (có thể dùng rộng hơn, không chỉ trong toán học).

    • Mỗi người một cách giải riêng cho vấn đề này.
Từ đồng nghĩa
  • Phương pháp giải: cách thức, con đường để tìm ra lời giải.
  • Thuật giải: thường dùng trong tin học, chỉ một quy trình gồm các bước để giải quyết vấn đề.
Thành ngữ liên quan
  • "Mỗi bài toán một phép giải": ý nói mỗi vấn đề đều cách thức riêng để giải quyết.
    • Đừng lo, mỗi bài toán một phép giải, chúng ta sẽ tìm ra thôi.
phép giải

Học sinh sử dụng phép giải để tìm đáp số cho bài toán.

  1. (toán) Phương pháp tìm đáp số của một bài tính.