phương giải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa chất):
- Can-xít: Tên gọi khác của "phương giải". Đây là khoáng vật cacbonat canxi (CaCO₃) tự nhiên ở dạng kết tinh.
- Khoáng vật cacbonat canxi kết tinh: Một loại đá có thành phần chính là canxi cacbonat, hình thành trong tự nhiên với cấu trúc tinh thể, màu sắc thay đổi từ trắng, vàng... tùy theo các tạp chất đi kèm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phương giải là một khoáng vật phổ biến trong vỏ Trái Đất.
- Màu sắc của phương giải thay đổi tùy thuộc vào loại tạp chất có trong nó.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học, "phương giải" được dùng để chỉ nhóm khoáng vật có cùng công thức hóa học nhưng khác nhau về hình thái tinh thể và nguồn gốc hình thành.
- Canxit, một dạng của phương giải, là thành phần chính của đá vôi và đá hoa cương.
Biến thể và từ gần giống
- Can-xít: Tên gọi khác, đồng nghĩa với "phương giải".
- Canxit: Cách viết khác của "can-xít".
- Cẩm thạch: Một loại đá biến chất có thành phần chính từ phương giải, được đánh bóng để làm vật liệu trang trí hoặc xây dựng.
- Đá băng lan: Một dạng trong suốt, tinh khiết của phương giải.
- Minh ngọc: Một dạng phương giải có chất lượng cao.
- Tán thạch: Một dạng phương giải có cấu trúc tinh thể dạng phiến mỏng.
Từ đồng nghĩa
- Can-xít
- Canxit
- Cacbonat canxi kết tinh tự nhiên
Lưu ý
- Thuật ngữ "phương giải" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là địa chất học và khoáng vật học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường gọi tên các loại đá cụ thể làm từ nó (như cẩm thạch, đá vôi) hơn là dùng từ "phương giải".
- (địa) d. Cg. Can-xít. Cac-bon-nát can-xi tự nhiên kết tinh, có màu trắng, vàng... tùy theo tạp chất lẫn vào nó, gồm nhiều loại trong đó có cẩm thạch, đá băng lan, minh ngọc, tán thạch.