dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
phản ứng
Words Mentioning "phản ứng"
ắc qui
bị động
bom khinh khí
bom nguyên tử
cảnh
cáu tiết
chán ghét
choàng
cùn
dò xét
dương tính
giải phóng
gốc
im lặng
khiến
lì
linh hoạt
lồng
lở sơn
men
nghịch
ngứa
nhanh
nhiệt hạch
đờ đẫn
ống nghiệm
phản ứng
phản xạ
phong cách
quán tính
sinh hóa học
sửng cồ
thăm dò
thuận nghịch
thụ động
tiếng
tỏa nhiệt
tổng hợp
trân
Trần Bảo Tín
trước
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...