dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

phản ứng

Words Mentioning "phản ứng"

ắc qui
bị động
bom khinh khí
bom nguyên tử
cảnh
cáu tiết
chán ghét
choàng
cùn
dò xét
dương tính
giải phóng
gốc
im lặng
khiến
lì
linh hoạt
lồng
lở sơn
men
nghịch
ngứa
nhanh
nhiệt hạch
đờ đẫn
ống nghiệm
phản ứng
phản xạ
phong cách
quán tính
sinh hóa học
sửng cồ
thăm dò
thuận nghịch
thụ động
tiếng
tỏa nhiệt
tổng hợp
trân
Trần Bảo Tín
trước
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...