dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
phiếu
Words Mentioning "phiếu"
đầu phiếu
bảo lĩnh
bỏ phiếu
bỏ thăm
chống
chuyển dịch
kèm theo
liên danh
mua
ngân phiếu
nhận dạng
nhiều
phát
phiếu
phổ thông
quá bán
quay vòng
thắng
tín nhiệm
trị giá
xin xỏ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...