phom

Không tìm thấy từ "phom"

Từ gần giống

Found in Việt - Anh

Definition Noun : Last (for shoemaking) : A solid model shaped like a human foot, used by shoemakers and repairers to form and shape shoes. Block (for hat-making) : A rigid form or mold used to give shape to hats during their manufacture. Usage Examples Noun : Người thợ đặt giày lên phom để sửa chữa. (The cobbler placed the shoe on the last to repair it.) Chiếc mũ được tạo hình trên một cái pho...

See full definition →

Found in Việt - Việt

Định nghĩa Danh từ : Khuôn, mẫu : Một vật thể rắn, thường bằng gỗ hoặc kim loại, có hình dạng bên trong hoặc bên ngoài cụ thể, được sử dụng trong sản xuất để tạo hình cho các sản phẩm như giày, dép, mũ, nón. Dáng, kiểu dáng : Cách dùng mở rộng để chỉ hình dáng, kiểu cách chung của một vật gì đó. Ví dụ sử dụng Danh từ : Người thợ đặt miếng da lên cái phom để định hình đế giày. (Người thợ đặt miế...

See full definition →

Found in Việt - Pháp

Définition Nom masculin : Forme, moule : Objet rigide utilisé comme modèle pour donner une forme spécifique à un matériau souple lors de la fabrication, notamment dans la cordonnerie ou la chapellerie. Coupe, patron : Modèle ou gabarit déterminant la forme et les dimensions d'un produit fini. Exemples d'utilisation Nom masculin : Anh ấy đặt miếng da lên phom để định hình chiếc giày. (Il a placé...

See full definition →