phone
Words Mentioning "phone"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Máy điện thoại : Thiết bị dùng để truyền và nhận giọng nói hoặc dữ liệu từ xa thông qua đường dây hoặc mạng không dây. Cuộc gọi điện thoại : Hành động hoặc sự kiện sử dụng máy điện thoại để liên lạc. Âm tố (ngôn ngữ học) : Đơn vị âm thanh cơ bản trong lời nói. Động từ : Gọi điện thoại : Hành động thực hiện một cuộc gọi bằng điện thoại để nói chuyện với ai đó. Ví dụ sử dụng...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Fon (đơn vị âm lượng) : Trong vật lý học, "phone" là một đơn vị đo lường cho âm lượng hoặc độ to của âm thanh, dựa trên cảm nhận của thính giác con người. Nó không phải là đơn vị đo cường độ vật lý (như decibel) mà là đơn vị đo cảm giác về độ to. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : La mesure de la sonie est parfois exprimée en phones. (Việc đo độ to đôi khi được biể...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A device for communication : A piece of electronic equipment that converts sound into electrical signals for transmission over distances, and then converts received signals back into sounds, allowing people to talk to each other. A speech sound : In linguistics, an individual sound unit of speech, considered without concern for whether it is a meaningful phoneme in a particula...
See full definition →