dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

phong

Words Mentioning "phong"

bại hoại
bao biện
bắt mạch
bi kịch
bình phong
bõ
bột khởi
bức
bước tiến
cải lương
cai trị
cẩn thận
cần vương
câu thúc
chậm
chất liệu
chật vật
châu
chế độ
chỗ
chúa
chúc thọ
chưởng bạ
chủ sự
dưới
già giận
giáo thụ
gốc rễ
hình dong
hình thức
hình tượng
hồ hải
hợp tác hoá
hủ bại
khắc nghiệt
lịch sử
mù chữ
muội
nam giao
nhạc cụ
phong ba
phong bế
phong cách
phong cảnh
phong hóa
phong lưu
phong độ
phong phanh
phong phú
phong sương
phong thái
phong thanh
phong thổ
phong tình
phong trần
Phong Trào Yêu Nước
phong tục
phù hoa
sáo rỗng
trầu
đương thời
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...