phut
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tiếng xì, tiếng hơi thoát ra nhanh : Âm thanh ngắn, đột ngột và thường nhẹ, giống như tiếng hơi từ lốp xe hoặc bóng bay bị xì hơi. Tiếng vèo, tiếng gió rít nhanh : Âm thanh tạo ra khi một vật nhỏ bay qua không khí rất nhanh. Phó từ : Một cách đột ngột và hoàn toàn (thường dùng trong cụm "to go phut") : Dùng để diễn tả việc gì đó kết thúc, sụp đổ, hoặc thất bại một cách bất...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adverb (also used as a noun) - With a sudden, soft explosive sound : "phut" describes the sound of something escaping air or gas, like a tyre deflating or a bullet passing quickly through the air. - In a state of collapse or failure : Used idiomatically in the phrase "to go phut," meaning to break down, fail, or come to nothing (e.g., a plan, a machine, or a relationship). Usage Exam...
See full definition →