piètement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ chân (ghế, bàn): Phần kết cấu phía dưới, thường gồm nhiều chân, dùng để nâng đỡ và giữ vững một đồ vật như ghế, bàn, hoặc các đồ nội thất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le piètement de cette chaise est en métal. (Bộ chân của chiếc ghế này làm bằng kim loại.)
- Il faut vérifier la solidité du piètement avant d'acheter la table. (Cần kiểm tra độ chắc chắn của bộ chân trước khi mua chiếc bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Piètement central": bộ chân trung tâm (một chân đế duy nhất, thường gặp ở bàn văn phòng).
- Cette table de salle à manger a un piètement central très design. (Chiếc bàn ăn này có một bộ chân trung tâm rất thiết kế.)
"Piètement en croix": bộ chân hình chữ thập.
- Les tabourets de bar ont souvent un piètement en croix. (Những chiếc ghế đẩu quầy bar thường có bộ chân hình chữ thập.)
Biến thể và từ gần giống
Pied (danh từ giống đực): chân (của người, động vật, hoặc một đồ vật đơn lẻ).
- Un pied de chaise (một chân ghế).
Support (danh từ giống đực): giá đỡ, chân đế (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều vật thể).
- Le support de la lampe (chân đế của đèn).
Từ đồng nghĩa
- Base (danh từ giống cái): phần đế, chân đế.
- Socle (danh từ giống đực): bệ, đế (thường rắn chắc và liền khối).
Các cụm từ liên quan
Piètement tubulaire: bộ chân làm bằng ống (kim loại).
- Le style industriel utilise beaucoup le piètement tubulaire. (Phong cách công nghiệp sử dụng nhiều bộ chân làm bằng ống kim loại.)
Piètement en bois massif: bộ chân làm bằng gỗ nguyên khối.
- Pour un look classique, choisissez un piètement en bois massif. (Để có vẻ ngoài cổ điển, hãy chọn bộ chân làm bằng gỗ nguyên khối.)
danh từ giống đực
- bộ chân (ghế, bàn)