pièze

Học thuật
Thân thiện
pièze

Une expérience scientifique mesure la pression en pièzes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Pieza: Đơn vị đo áp suất trong hệ mét, thuộc hệ đơn vị MTS (mét-tấn-giây), tương đương với một kilonewton trên một mét vuông (1 kN/m²).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pièze est une unité de pression obsolète. (Pieza là một đơn vị đo áp suất đã lỗi thời.)
    • Une pression de dix pièzes équivaut à dix kilonewtons par mètre carré. (Áp suất mười pieza tương đương với mười kilonewton trên mét vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en pièze": được đo bằng đơn vị pieza.
    • La pression était mesurée en pièzes dans ce système. (Áp suất được đo bằng pieza trong hệ thống này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pascal (Pa): Đơn vị đo áp suất trong hệ SI, được sử dụng phổ biến hiện nay. Một pieza bằng 1000 pascal (1 pz = 1 kPa).
  • Bar: Một đơn vị đo áp suất khác. Một pieza bằng 0,01 bar.
Từ đồng nghĩa
  • Kilopascal (kPa): Kilopascal, đơn vị áp suất tương đương về mặt giá trị với pieza (1 pz = 1 kPa).
pièze

Une expérience scientifique mesure la pression en pièzes.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) pieza (đơn vị áp suất)