pièze
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Pieza: Đơn vị đo áp suất trong hệ mét, thuộc hệ đơn vị MTS (mét-tấn-giây), tương đương với một kilonewton trên một mét vuông (1 kN/m²).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pièze est une unité de pression obsolète. (Pieza là một đơn vị đo áp suất đã lỗi thời.)
- Une pression de dix pièzes équivaut à dix kilonewtons par mètre carré. (Áp suất mười pieza tương đương với mười kilonewton trên mét vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en pièze": được đo bằng đơn vị pieza.
- La pression était mesurée en pièzes dans ce système. (Áp suất được đo bằng pieza trong hệ thống này.)
Biến thể và từ gần giống
- Pascal (Pa): Đơn vị đo áp suất trong hệ SI, được sử dụng phổ biến hiện nay. Một pieza bằng 1000 pascal (1 pz = 1 kPa).
- Bar: Một đơn vị đo áp suất khác. Một pieza bằng 0,01 bar.
Từ đồng nghĩa
- Kilopascal (kPa): Kilopascal, đơn vị áp suất tương đương về mặt giá trị với pieza (1 pz = 1 kPa).
danh từ giống cái
- (vật lý học) pieza (đơn vị áp suất)