piécette

Không tìm thấy từ "piécette"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Đồng tiền nhỏ, đồng xu hào : Một đồng xu có giá trị nhỏ, thường được làm từ kim loại rẻ tiền. (Số nhiều) (Kiến trúc) Dây vòng : Trong kiến trúc, chỉ những đường trang trí hình dây thừng hoặc vòng xoắn nhỏ, thường được chạm khắc. Ví dụ sử dụng Danh từ giống cái (Nghĩa tiền tệ) : Il a trouvé une vieille piécette dans le tiroir. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu hào cũ tr...

See full definition →