piéfort

Học thuật
Thân thiện
piéfort

Un collectionneur examine un piéfort avec une loupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng xu đặc biệt: Một đồng tiền xu được đúc với trọng lượng độ dày lớn hơn nhiều so với đồng tiền lưu hành thông thường cùng mệnh giá. thường được sản xuất với số lượng rất hạn chế cho mục đích sưu tầm, kỷ niệm hoặc trình diễn kỹ thuật đúc tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce piéfort en argent est très recherché par les collectionneurs. (Đồng piéfort bằng bạc này được các nhà sưu tập rất săn lùng.)
    • La Monnaie de Paris a émis un piéfort pour célébrer le centenaire. (Xưởng đúc tiền Paris đã phát hành một đồng piéfort để kỷ niệm một trăm năm.)
    • Contrairement à la pièce courante, un piéfort est beaucoup plus épais et lourd. (Không giống như đồng xu lưu hành, một đồng piéfort dày nặng hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piéfort" thường xuất hiện trong ngữ cảnh của ngành sưu tập tiền xu (numismatique), các ấn phẩm chính thức của cơ quan đúc tiền, hoặc các cuộc đấu giá chuyên biệt.
    • Le catalogue de vente aux enchères présente plusieurs piéforts historiques. (Danh mục đấu giá trình bày nhiều đồng piéfort giá trị lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Pied-fort (danh từ giống đực): Đâycách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "piéfort". Cả hai từ đều chỉ cùng một khái niệm.
    • "Pied-fort" est une orthographe alternative pour "piéfort". ("Pied-fort" là một cách viết chính tả khác của "piéfort".)
Từ đồng nghĩa
  • Pièce de collection épaisse: Đồng xu sưu tập dày (cách giải thích mô tả).
  • Pièce hors-circulation à fort relief: Đồng xu không lưu hành độ nổi cao (nhấn mạnh đặc điểm kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp, do tính chất chuyên ngành danh từ riêng biệt của .
  • Khái niệm "piéfort" hoàn toàn khác với đồng xu lưu hành thông thường (pièce courante) không dùng để chỉ một loại tiền tệ có thể chi tiêu.
piéfort

Un collectionneur examine un piéfort avec une loupe.

danh từ giống đực
  1. như pied-fort

Từ gần giống