piéger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh bẫy, bẫy: Hành động lắp đặt hoặc sử dụng một cái bẫy để bắt một con vật hoặc một người.
- Đặt mìn, gài bẫy: Hành động lắp đặt một thiết bị nổ (như mìn) hoặc một cơ chế nguy hiểm một cách bí mật, thường để gây hại khi nạn nhân vô tình kích hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les chasseurs ont réussi à piéger un renard. (Những người thợ săn đã thành công trong việc bẫy một con cáo.)
- Il est dangereux de marcher dans cette zone car l'ennemi a pu piéger le chemin. (Thật nguy hiểm khi đi bộ trong khu vực này vì kẻ thù có thể đã gài mìn trên con đường.)
- La police a piégé la voiture du suspect avec un micro. (Cảnh sát đã gắn bẫy nghe lén vào xe của nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire piéger": Bị mắc bẫy, bị lừa.
- Il s'est fait piéger par une question difficile lors de l'examen. (Anh ấy đã bị mắc bẫy bởi một câu hỏi khó trong kỳ thi.)
- "Piéger une discussion": Dẫn dắt một cuộc trò chuyện vào một cái bẫy lý luận hoặc một chủ đề gây tranh cãi.
- Le journaliste a essayé de piéger le politicien avec ses questions. (Nhà báo đã cố gắng gài bẫy chính trị gia bằng những câu hỏi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Piège (danh từ): Cái bẫy.
- Attention, c'est un piège ! (Cẩn thận, đó là một cái bẫy!)
- Dépiéger (ngoại động từ): Gỡ bỏ bẫy/mìn.
- Les soldats ont mis une heure pour dépiéger la route. (Các binh sĩ đã mất một giờ để gỡ mìn trên con đường.)
- Piégeur, piégeuse (danh từ): Người đặt bẫy, thợ săn dùng bẫy.
- Un piégeur expérimenté. (Một người đặt bẫy có kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Attraper au piège: Bắt bằng bẫy.
- Tendre un piège: Giăng bẫy.
- Miner: Đặt mìn (nghĩa chuyên biệt về quân sự).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho "piéger" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt với tân ngữ trực tiếp hoặc với giới từ "dans", "avec".)
Thành ngữ liên quan
- Tomber dans le piège: Rơi vào bẫy, bị mắc lừa.
- Ne tombez pas dans son piège ! (Đừng có rơi vào bẫy của hắn!)
- Être pris au piège: Bị mắc kẹt, bị sa vào bẫy (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Les animaux sont pris au piège. (Những con vật bị mắc bẫy.)
- Je me sens pris au piège dans ce travail. (Tôi cảm thấy bị mắc kẹt trong công việc này.)
ngoại động từ
- (đánh) bẫy
- Piéger des sourisbẫy chuột
- đặt mìn ngầm (ở nơi nào)
- gài ngòi bẫy (vào mìn..., để hễ đụng vào là nổ ngay)