piété

Học thuật
Thân thiện
piété

L'enfant montre sa piété filiale en aidant ses parents.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sùng đạo: Lòng tôn kính tận tụy sâu sắc đối với tôn giáo, thần thánh hoặc những điều thiêng liêng.
    • Lòng thành kính: Thái độ tôn trọng kính trọng chân thành, nghiêm túc dành cho một người, một nguyên tắc hoặc một truyền thống.
    • Lòng hiếu thảo: (Trong cụm "piété filiale") Tình cảm, bổn phận sự tôn kính của con cái đối với cha mẹ.
    • Lòng thương xót: (Từ , nghĩa ) Lòng trắc ẩn, sự thương cảm dành cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La piété des fidèles se manifeste par la prière. (Sự sùng đạo của các tín đồ được thể hiện qua việc cầu nguyện.)
    • Il conserve une grande piété envers ses anciens maîtres. (Ông ấy vẫn giữ lòng thành kính lớn đối với những người thầy của mình.)
    • La piété filiale est une valeur importante dans cette culture. (Lòng hiếu thảomột giá trị quan trọng trong nền văn hóa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec piété": Với lòng thành kính, với sự tôn kính.

    • Il a rangé les lettres de son père avec piété. (Anh ấy đã cất những bức thư của cha mình với lòng thành kính.)
  • "Piété filiale": Lòng hiếu thảo (nghĩa đen: lòng thành kính của con cái). Đâymột cụm từ cố định quan trọng.

    • Le roman explore le thème de la piété filiale. (Cuốn tiểu thuyết khai thác chủ đề lòng hiếu thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pieux / Pieuse (tính từ): sùng đạo, ngoan đạo; hiếu thảo; đầy lòng thành kính.

    • Une femme pieuse. (Một người phụ nữ sùng đạo.)
    • Un geste pieux. (Một cử chỉ đầy lòng thành kính / một cử chỉlòng hiếu thảo.)
  • Impiété (danh từ giống cái): sự bất kính, sự vô đạo (nghĩa trái ngược).

    • L'impiété envers les dieux. (Sự bất kính đối với các vị thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Dévotion (sự tôn sùng, lòng sùng đạo).
  • Ferveur religieuse (lòng nhiệt thành tôn giáo).
  • Vénération (sự tôn kính).
  • Respect (sự tôn trọng) - cho nghĩa "lòng thành kính".
  • Fidélité (lòng trung thành) - trong ngữ cảnh gia đình hoặc truyền thống.
Thành ngữ liên quan
  • "Piété filiale": (Như đã nêu) Lòng hiếu thảo. Đâythành ngữ phổ biến nhất với từ này.
  • "Acte de piété": Hành động thể hiện lòng sùng đạo hoặc lòng thành kính.
    • Faire une offrande est un acte de piété. (Dâng lễ vậtmột hành động thể hiện lòng sùng đạo.)
piété

L'enfant montre sa piété filiale en aidant ses parents.

danh từ giống cái
  1. sự sùng đạo
  2. (nghĩa rộng) lòng thành kính
    • Piété filiale
      lòng hiếu thảo
  3. (từ , nghĩa ) lòng thương xót