piaffer

Không tìm thấy từ "piaffer"

Words Mentioning "piaffer"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Nước kiệu chậm : Một bước di chuyển trang trọng, nhịp nhàng và tại chỗ của ngựa trong môn cưỡi ngựa cổ điển, đặc biệt là trong môn dressage. Đây là một động tác nâng cao, trong đó ngựa nhấc cao hai chân chéo nhau một cách uyển chuyển và nhịp nhàng mà không tiến về phía trước. Ví dụ sử dụng Danh từ : The horse's piaffer was executed with perfect rhythm and balance. (Nước kiệ...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Động từ (nội động từ) : Giậm chân trước (ngựa) : Hành động của ngựa khi đứng tại chỗ và nhấc hai chân trước lên một cách nhịp nhàng, thường là một động tác trong môn cưỡi ngựa nghệ thuật (dressage). Giậm chân (người) : Hành động giậm chân tại chỗ một cách sốt ruột, bồn chồn hoặc tức giận. Ví dụ sử dụng Động từ (nội động từ) : Le cheval a appris à piaffer avec élégance. (Con ngựa đã h...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : - A slow, high-stepping gait of a horse : "piaffer" refers to a specific movement in dressage where the horse trots in place with a pronounced, elevated action of the legs, characterized by a rhythmic, collected motion. Usage Examples (The horse performed a slow, elevated trot in place.) (Mastering this high-stepping gait demands careful practice.) Advanced Usage "to perform a...

See full definition →