pianoter
Không tìm thấy từ "pianoter"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Nội động từ : Chơi pianô mổ cò (chơi chưa thạo) : Hành động chơi đàn piano một cách vụng về, thiếu kỹ thuật, như thể chỉ "mổ" vào các phím đàn. Gõ gõ ngón tay : Hành động gõ nhẹ, lặp đi lặp lại bằng các đầu ngón tay lên một bề mặt, thường thể hiện sự bồn chồn, mất kiên nhẫn hoặc đang suy nghĩ. Ví dụ sử dụng Nội động từ : Mon petit frère aime pianoter sur le vieux piano. (Em trai tôi...
See full definition →