pike
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cá chó : Một loài cá săn mồi nước ngọt, thân dài, mõm nhọn, được tìm thấy ở vùng ôn đới Bắc bán cầu. Giáo, mác : Một loại vũ khí cán dài có mũi nhọn, được sử dụng chủ yếu trong thời trung cổ. Đường cao tốc, đường cái chính : (Chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ, cổ xưa) Một con đường lớn được thiết kế cho giao thông tốc độ cao. Mỏm, chóp nhọn : (Thường dùng trong địa danh) Một đỉnh...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A type of freshwater fish : A long-bodied, predatory freshwater fish with a pointed snout and sharp teeth, found in cool northern waters. A historical weapon : A medieval infantry weapon consisting of a long wooden shaft with a pointed steel head. A sharp point : The sharp, pointed end of something, such as a spear or a tool. A major road : (Chiefly in names) A broad highway o...
See full definition →