pinch
Words Containing "pinch"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cái véo, cái kẹp : Hành động dùng ngón tay (thường là ngón cái và ngón trỏ) để bóp hoặc kẹp mạnh vào da thịt. Một lượng nhỏ : Một lượng rất nhỏ của một chất khô, như muối hoặc đường, có thể được giữ giữa đầu ngón tay cái và ngón trỏ. Sự khó khăn, cảnh túng thiếu : Tình huống khó khăn, đặc biệt là về tài chính, gây ra sự dày vò hoặc thiếu thốn. Lúc gay go, lúc bức thiết : Th...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A small, tight squeeze with the fingers : The act of gripping something, especially skin, between the thumb and a finger. A very small amount : A tiny quantity of something, such as a spice, that can be held between the thumb and finger. A difficult or painful situation : A moment of hardship, stress, or need. The act of stealing something (slang): Theft. The act of arresting...
See full definition →