pique
Words Mentioning "pique"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự hờn giận, sự tức tối : Một cảm giác bực bội, khó chịu, thường là do bị xúc phạm hoặc tổn thương lòng tự ái. Sự giận dỗi : Một cơn giận ngắn, mang tính bộc phát, thường xuất phát từ sự tự ái bị tổn thương. Ngoại động từ : Chạm tự ái, làm ai giận dỗi : Gây ra cảm giác hờn giận, tức tối ở người khác. Khêu gợi, kích thích : Làm dấy lên một cảm xúc hoặc sự quan tâm mạnh mẽ, đ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Ngon giáo, mũi lao : Một loại vũ khí cán dài, có mũi nhọn, thường được sử dụng trong quá khứ. (Nghĩa bóng) Lời châm chọc, lời công kích : Một nhận xét hoặc lời nói sắc bén nhằm mục đích chế giễu hoặc làm tổn thương người khác. (Từ cũ) Sự hờn dỗi, sự giận dỗi : Trạng thái bực bội, không hài lòng, thường thể hiện ra ngoài một cách trẻ con. Danh từ giống đực : (Bài t...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A feeling of irritation or resentment arising from wounded pride : A state of being offended or annoyed, often due to a perceived slight or insult. A tightly woven fabric with a distinctive ribbed or corded pattern : A type of textile, often used in formalwear like tuxedo shirts. Verb : To cause a feeling of irritation, resentment, or wounded pride : To provoke or stimulate a...
See full definition →