pisé

Không tìm thấy từ "pisé"

Words Mentioning "pisé"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Đất sét nén (với sỏi) : Một kỹ thuật xây dựng trong đó hỗn hợp đất sét, cát, sỏi và đôi khi là rơm được nén chặt trong khuôn để tạo thành các bức tường. Pisé cũng có thể chỉ chính vật liệu hoặc cấu trúc được xây dựng bằng kỹ thuật này. Ví dụ sử dụng Danh từ : The traditional farmhouse was built using pisé . (Ngôi nhà trang trại truyền thống được xây bằng đất sét nén .) The...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Đất nén : Một kỹ thuật xây dựng sử dụng đất sét, cát, sỏi và đôi khi là rơm, được nén chặt trong khuôn để tạo thành các bức tường. Vật liệu xây dựng này còn được gọi là "đất nện". Ví dụ sử dụng Danh từ : Les murs en pisé sont très épais et offrent une bonne isolation. (Những bức tường bằng đất nén rất dày và mang lại khả năng cách nhiệt tốt.) Cette ancienne ferme...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun (Architecture): Rammed earth : "Pisé" refers to a construction material consisting of compacted earth, often mixed with gravel or other aggregates, used for building walls and structures. Usage Examples (A building made of compacted earth.) (Rammed earth as an eco-friendly material.) Advanced Usage "Pisé de terre" : a French term for rammed earth construction. The walls were con...

See full definition →