pivot
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Trụ, ngõng, chốt : Một bộ phận trung tâm hoặc một điểm mà một vật thể xoay quanh. Điểm then chốt, điểm mấu chốt : Một người, sự việc hoặc ý tưởng trung tâm mà mọi thứ khác phụ thuộc vào hoặc xoay quanh. Động tác xoay : Hành động xoay người trên một chân, thường trong thể thao hoặc khiêu vũ. Động từ : Xoay quanh một điểm : Di chuyển hoặc quay xung quanh một điểm trung tâm cố...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : (Cơ khí, Cơ học) Trục đứng : Một bộ phận hoặc điểm mà một vật thể xoay quanh. (Nghĩa bóng) Cột trụ, then chốt : Yếu tố trung tâm, cơ bản và thiết yếu nhất, là nền tảng cho sự vận hành hoặc phát triển của một hệ thống. (Thực vật học) Rễ cọc : Loại rễ chính, mọc thẳng và sâu xuống đất. (Y học) Trục răng, pivô (của răng giả) : Phần trục hoặc chốt để gắn răng giả. (Th...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The central point, pin, or shaft on which a mechanism turns : A pivot is the physical point or part around which something rotates or swings. A crucial or central person, thing, or factor : A pivot can be the most important element upon which a situation, argument, or activity depends or turns. The act of turning on such a point : The movement itself of rotating around a centr...
See full definition →