dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

plaie

Words Mentioning "plaie"

băng
banh
bề mặt
bó
cầm
cháy
da non
lấy
liền
loét
mép
mủ
mụn ghẻ
rịn
rịt
rớm
rút
sùi
tháo băng
tưới
vành
vành
vết thương
vết thương
viêm tấy
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...