plaque

Không tìm thấy từ "plaque"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tấm, bảng (thường bằng kim loại, đá hoặc sứ) : Một vật phẳng, thường được khắc chữ, dùng để ghi nhớ một sự kiện hoặc một người, hoặc để mang thông tin. Mảng bám (trong y học và nha khoa) : Một lớp màng mỏng, dính chứa vi khuẩn hình thành trên bề mặt, đặc biệt là trên răng hoặc trong mạch máu. Ví dụ sử dụng Danh từ (Tấm, bảng) : A brass plaque on the wall commemorates the bu...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Tấm, bản, biển (vật thể mỏng, phẳng) : Một miếng vật liệu cứng, thường hình chữ nhật, được làm từ kim loại, đá, nhựa, v.v. Huy hiệu : Một biểu tượng nhỏ bằng kim loại hoặc vải, thường gắn trên đồng phục để biểu thị chức vụ, nghề nghiệp hoặc tổ chức. (Trong trò chơi) Thẻ : Một tấm nhỏ dùng trong một số trò chơi như bài hoặc cờ. (Nhiếp ảnh) Phim kính : Một tấm kính...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A flat, thin piece of metal, ceramic, or other material, often inscribed and used for commemoration or identification : A "plaque" is a commemorative tablet, typically made of brass, bronze, or porcelain, attached to a wall or surface to honor a person or event. (Pathology) A small, distinct, abnormal patch or area on a body tissue or surface : In medicine, a "plaque" refers t...

See full definition →