plate-glass
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Kính tấm dày, kính phẳng chất lượng cao : Chỉ một loại kính được sản xuất thành những tấm lớn, dày, phẳng và có chất lượng bề mặt rất tốt, thường được sử dụng cho cửa kính lớn, mặt bàn, tủ trưng bày hoặc cửa sổ của các tòa nhà thương mại. Ví dụ sử dụng Danh từ : The bank entrance was made of solid plate-glass. (Lối vào ngân hàng được làm bằng kính tấm dày nguyên khối.) They...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun (mass noun): - Thick, clear glass : "plate-glass" refers to a high-quality, thick, flat glass that is polished on both sides to be perfectly smooth and transparent. It is commonly used for large windows, shop fronts, mirrors, and display cases. Usage Examples (Thick, clear glass used for shop windows.) (A mirror made from polished, thick glass.) Advanced Usage "plate-glass unive...
See full definition →