pleading
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự biện hộ, sự bào chữa (pháp lý) : Hành động đưa ra lý lẽ, lập luận chính thức để bảo vệ hoặc trình bày một vụ việc trước tòa án. Biên bản lời biện hộ : Các tài liệu, văn bản chính thức chứa đựng lập luận của các bên trong một vụ kiện. Sự cầu xin, sự nài xin : Hành động khẩn khoản, tha thiết yêu cầu hoặc xin một điều gì đó. Tính từ : Có vẻ cầu xin, van nài : Thể hiện sự kh...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : (Law) A formal statement in a legal proceeding : In law, "pleading" refers to a formal written document submitted by a party in a lawsuit, stating their claims or defenses in a structured, logical form. The act of making an earnest appeal : The act of begging, requesting, or arguing for something in an urgent or emotional manner. Adjective : Begging, imploring : Expressing a s...
See full definition →