pleurésie

Học thuật
Thân thiện
pleurésie

Une personne ressent une douleur thoracique aiguë due à une pleurésie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm màng phổi: Một bệnhy khoa đặc trưng bởi tình trạng viêm của màng phổi, là lớp màng kép bao bọc phổi lót mặt trong khoang ngực. Tình trạng viêm này thường gây đau ngực dữ dội, đặc biệt khi hít thở sâu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a diagnostiqué une pleurésie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị viêm màng phổi.)
    • La pleurésie peut être une complication d'une pneumonie. (Viêm màng phổi có thểbiến chứng của bệnh viêm phổi.)
    • La douleur aiguë lors de la respiration est un symptôme classique de la pleurésie. (Cơn đau nhói khi thởmột triệu chứng điển hình của viêm màng phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pleurésie sèche": Viêm màng phổi khô, một dạng màng phổi bị viêm nhưng không hoặc rất ít dịch tiết tích tụ trong khoang màng phổi.

    • La pleurésie sèche provoque un frottement pleural audible au stéthoscope. (Viêm màng phổi khô gây ra tiếng cọ màng phổi có thể nghe thấy bằng ống nghe.)
  • "Pleurésie liquide" hoặc "pleurésie avec épanchement": Viêm màng phổi tràn dịch, một dạng sự tích tụ dịch bất thường giữa hai lớp màng phổi.

    • L'épanchement pleural de la pleurésie liquide peut nécessiter une ponction. (Tràn dịch màng phổi trong viêm màng phổi tràn dịch có thể cần phải chọc hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleurétique (tính từ): (thuộc về) viêm màng phổi.

    • Une douleur pleurétique (cơn đau do viêm màng phổi)
  • Pleuropneumonie (danh từ giống cái): Viêm phổi - màng phổi, chỉ tình trạng viêm đồng thời cả nhu mô phổi màng phổi.

Từ đồng nghĩa
  • Pleurite (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩaviêm màng phổi, thường được dùng trong văn phong y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ 'pleurésie'. Đâymột thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

pleurésie

Une personne ressent une douleur thoracique aiguë due à une pleurésie.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm màng phổi

Từ gần giống