dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

plump

Words Mentioning "plump"

đầy đặn
bầu bĩnh
béo mập
bệt
bụ
bụ bẫm
bụ sữa
chũn chĩn
khuôn trăng
mập
múa rối
mũm mỉm
múp
múp míp
ngộn
nhẽo
oạch
phệt
phính
phôm phốp
phốp pháp
sởn mởn
tròn trịa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...