poêlon

Học thuật
Thân thiện
poêlon

Le cuisinier fait sauter des légumes dans un poêlon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái chảo: Một loại dụng cụ nấu ăn, thường hình dạng tròn sâu hơn một chút so với chảo rán thông thường, được làm bằng đất nung hoặc kim loại có một cán cầm rỗng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a fait revenir les oignons dans un poêlon en cuivre. ( ấy đã phi hành tây trong một cái chảo bằng đồng.)
    • Le poêlon en terre cuite est parfait pour les ragoûts. (Cái chảo bằng đất nung rất hoàn hảo cho các món hầm.)
    • Attention, le manche du poêlon est chaud ! (Cẩn thận, cán của cái chảo đang nóng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực truyền thống Pháp, poêlon thường gợi đến một loại nồi/nồi đất nhỏ, nắp, dùng để nấu các món hầm, om hoặc nướng trong .
    • Préparer un coq au vin dans un poêlon. (Chuẩn bị món nấu rượu vang trong một cái chảo/nồi đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Poêle (danh từ giống cái): Cái chảo rán (thường nông hơn, cán liền).
  • Casserole (danh từ giống cái): Cái nồi, nồi hầm (thường hai quai).
  • Marmite (danh từ giống cái): Cái nồi to, nồi hầm lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Cocotte (danh từ giống cái): Nồi đất, nồi nhỏ nắp (nghĩa gần trong một số ngữ cảnh ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "poêlon")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "poêlon")

poêlon

Le cuisinier fait sauter des légumes dans un poêlon.

danh từ giống đực
  1. cái chảo (bằng đất hay kim loại, cán rỗng)