pocket

Không tìm thấy từ "pocket"

Words Containing "pocket"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Túi (quần áo) : Một túi nhỏ được may vào quần áo để đựng đồ vật nhỏ. Khoản tiền, túi tiền (nghĩa bóng) : Chỉ về tài chính cá nhân hoặc số tiền sẵn có. Khu vực nhỏ biệt lập : Một nhóm nhỏ hoặc một khu vực tách biệt có đặc điểm riêng biệt. Túi hứng bi (trong bi-a) : Lỗ ở góc hoặc cạnh bàn bi-a để bi rơi vào. Khoang, túi khí : Một khoảng không gian kín hoặc vùng khí áp thấp (v...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small bag sewn into or on clothing : A pouch-like part of a garment, used for carrying small items. A small, isolated area or group : A small, distinct area or group that is different from its surroundings. A cavity or hollow space : A natural or artificial hollow or enclosed space. A supply of money; financial resources : (Often used in phrases) Refers to one's personal mon...

See full definition →