podium

Không tìm thấy từ "podium"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Bục, bệ cao : Một cấu trúc nhỏ, thường là một bục hoặc bệ được nâng cao, nơi một người có thể đứng lên để được nhìn thấy rõ ràng hơn bởi khán giả, chẳng hạn như khi phát biểu, chỉ huy dàn nhạc, hoặc nhận giải thưởng. Bậc đài vòng : Khu vực có bậc thang hoặc dãy ghế vòng xung quanh một không gian trung tâm như sân đấu hoặc phòng lớn (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Bục, bệ : Một cấu trúc cao, thường là một bục hoặc bệ nhỏ, được sử dụng để đứng lên khi phát biểu, chỉ huy hoặc nhận giải. Bục danh dự : Một bục đặc biệt, thường có ba bậc (nhất, nhì, ba), nơi các vận động viên đứng để nhận huy chương trong các cuộc thi thể thao. Ví dụ sử dụng (Diễn giả đứng phía sau bục phát biểu.) (Nhà quán quân bước lên bục danh dự.) (Ba người...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. A raised platform : A small, elevated stage or structure, typically used to give a speaker, performer, or award recipient prominence and make them more visible to an audience. 2. (In architecture) A continuous projecting base or pedestal : A low wall or platform serving as a foundation or support for a building or structure. Usage The word "podium" is used to describe the p...

See full definition →