poetically
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thi ca: "poetically" chỉ cách thức diễn đạt, miêu tả hoặc hành động mang tính chất thơ, giàu hình ảnh, cảm xúc và nhịp điệu như trong thơ ca. - Một cách lãng mạn, bay bổng: Từ này cũng được dùng để nói về cách nhìn nhận hoặc thể hiện sự vật một cách lý tưởng hóa, đầy chất thơ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy miêu tả hoàng hôn một cách thi ca, sử dụng hình ảnh sống động và ẩn dụ.)
- (Những cảm xúc được thể hiện một cách thi ca trong bài phát biểu của anh ấy đã khiến mọi người rơi nước mắt.)
- (Anh ấy sống một cách thi ca, nhìn thấy vẻ đẹp trong những điều hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak poetically": nói chuyện một cách thi ca, sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh và ẩn dụ.
- When he speaks poetically about his childhood, you can almost see the fields and rivers he describes. (Khi anh ấy nói một cách thi ca về tuổi thơ của mình, bạn gần như có thể thấy những cánh đồng và dòng sông mà anh ấy miêu tả.)
- "to express oneself poetically": thể hiện bản thân một cách thi ca, dùng thơ hoặc ngôn ngữ thơ để bộc lộ cảm xúc.
- She often expresses herself poetically in her diary, turning her feelings into verses. (Cô ấy thường thể hiện bản thân một cách thi ca trong nhật ký, biến cảm xúc của mình thành những câu thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Poetic (tính từ): thuộc về thơ ca, giàu chất thơ.
- The poetic language in his novel captivated readers. (Ngôn ngữ giàu chất thơ trong tiểu thuyết của anh ấy đã làm say đắm độc giả.)
- Poetry (danh từ): thơ ca, thể loại văn học.
- She has a deep love for poetry and writes every day. (Cô ấy yêu thơ ca sâu sắc và viết mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Lyrically: một cách trữ tình, giàu nhạc điệu và cảm xúc.
- Artistically: một cách nghệ thuật, có tính sáng tạo và thẩm mỹ.
- Imaginatively: một cách giàu trí tưởng tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "poetically", nhưng có thể kết hợp với các động từ: - Write poetically: viết một cách thi ca. - He writes poetically about nature, making the reader feel the breeze and hear the birds. (Anh ấy viết một cách thi ca về thiên nhiên, khiến người đọc cảm nhận được làn gió và nghe thấy tiếng chim.)
Thành ngữ liên quan
- Poetically speaking: nói theo cách thi ca, dùng để giới thiệu một miêu tả giàu hình ảnh.
- Poetically speaking, her smile was the sunrise that brightened my darkest days. (Nói theo cách thi ca, nụ cười của cô ấy là bình minh soi sáng những ngày tăm tối nhất của tôi.)
- Poetic justice: công lý thi ca (kết quả xứng đáng, thường là kết thúc có hậu trong câu chuyện).
- It was poetic justice that the villain's plan backfired. (Đó là công lý thi ca khi kế hoạch của kẻ phản diện phản tác dụng.)