poignantly

poignantly

She spoke poignantly about her childhood memories.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thấm thía, xúc động, gây ấn tượng sâu sắc buồn bã. Từ này mô tả cách thức một hành động (thường lời nói, câu chuyện, hoặc khoảnh khắc) gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, thường nỗi buồn hoặc niềm thương cảm.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách thấm thía về tuổi thơ đã mất của mình.)
  • (Bộ phim kết thúc một cách xúc động, khiến khán giả rơi nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Poignantly + động từ chỉ cảm xúc: Thường kết hợp với các động từ như speak (nói), write (viết), remember (nhớ), describe (miêu tả) để nhấn mạnh khía cạnh buồn bã, day dứt.

    • He poignantly remembers the day his father left. (Anh ấy nhớ lại một cách thấm thía ngày cha mình rời đi.)
  • Poignantly + tính từ: Có thể bổ nghĩa cho các tính từ như beautiful (đẹp), sad (buồn), ironic (mỉa mai) để tăng cường sắc thái cảm xúc.

    • The scene was poignantly beautiful in its melancholy. (Cảnh tượng đẹp một cách thấm thía trong nỗi buồn man mác của .)
Biến thể từ gần giống
  • Poignant (tính từ): thấm thía, xúc động.
    • a poignant story (một câu chuyện thấm thía)
  • Poignancy (danh từ): sự thấm thía, tính xúc động.
    • The poignancy of the moment was overwhelming. (Sự thấm thía của khoảnh khắc thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Touchingly (một cách cảm động): nhấn mạnh vào sự chạm đến trái tim.
    • He spoke touchingly about his grandmother. (Anh ấy nói một cách cảm động về của mình.)
  • Movingly (một cách lay động): nhấn mạnh vào khả năng gây xúc động mạnh.
    • The documentary is movingly honest. (Bộ phim tài liệu trung thực một cách lay động.)
  • Evocatively (một cách gợi cảm): nhấn mạnh vào khả năng khơi gợi cảm xúc hoặc ký ức.
    • She described the sunset evocatively. ( ấy miêu tả hoàng hôn một cách gợi cảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến poignantly. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ strike để tạo cụm: - Strike poignantly: đánh động một cách thấm thía. - The truth struck her poignantly. (Sự thật đánh động ấy một cách thấm thía.)

Thành ngữ liên quan
  • Cut to the quick: làm tổn thương sâu sắc, gây xúc động mạnh (có thể dùng thay thế cho trong một số ngữ cảnh).
    • His words cut to the quick, poignantly revealing her hidden fears. (Lời nói của anh ấy xoáy vào tận tim, một cách thấm thía phơi bày nỗi sợ ẩn giấu của ấy.)

Từ gần giống