point

Không tìm thấy từ "point"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Điểm, chấm : Một dấu nhỏ, một vị trí cụ thể hoặc một đơn vị trong hệ thống tính điểm. Mũi nhọn : Phần cuối sắc, nhọn của một vật. Vấn đề, ý chính, luận điểm : Một khía cạnh, chi tiết cụ thể của một cuộc thảo luận hoặc ý tưởng trọng tâm. Địa điểm, thời điểm : Một vị trí hoặc một khoảnh khắc cụ thể. Mục đích, ý nghĩa : Lý do hoặc giá trị thực tế của một điều gì đó. Động từ :...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Điểm : Một vị trí, một địa điểm cụ thể trong không gian hoặc một ý kiến, một khía cạnh trong một cuộc thảo luận, một văn bản. Dấu chấm câu : Dấu chấm (.) trong văn bản. Mũi khâu : Một mũi kim trong việc may vá, thêu thùa. Tình hình, tình trạng : Mức độ, giai đoạn của một sự việc. Sự đau nhói : Cảm giác đau nhói, đau nhức tại một điểm. (Y học) Huyệt : Điểm trên cơ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A specific location or position : A precise spot in space, often having no dimension. A particular moment in time : A specific instant. A single item, detail, or idea in a discussion or list : A distinct element or matter under consideration. The sharp end of something : The tapered tip of an object like a pencil, knife, or arrow. A unit of measurement, value, or scoring : Use...

See full definition →