poivrière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lầu canh (ở góc pháo đài): Một tháp nhỏ, thường có hình tròn hoặc hình nón, được xây ở các góc của công sự hoặc pháo đài cổ để quan sát và phòng thủ.
- Vườn hồ tiêu: Một khu vực trồng cây hồ tiêu.
- (Từ cũ) Hộp gia vị (có nhiều ngăn, trong đó có ngăn để hạt tiêu): Một loại hộp đựng nhiều loại gia vị khác nhau, thường dùng trên bàn ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les soldats surveillaient la vallée depuis la poivrière. (Những người lính canh giữ thung lũng từ lầu canh.)
- Il a visité une grande poivrière en Asie du Sud-Est. (Anh ấy đã thăm một vườn hồ tiêu lớn ở Đông Nam Á.)
- Sur la table ancienne, on voyait une belle poivrière en argent. (Trên chiếc bàn cổ, người ta thấy một hộp gia vị bằng bạc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kiến trúc quân sự, "poivrière" thường chỉ các tháp canh nhô ra từ tường thành, có nhiều lỗ châu mai.
- La forteresse médiévale était flanquée de quatre poivrières. (Pháo đài thời trung cổ có bốn lầu canh ở các góc.)
Biến thể và từ gần giống
- Poivrier (danh từ giống đực): Cây hồ tiêu; người buôn bán hồ tiêu.
- Poivron (danh từ giống đực): Quả ớt chuông.
- Moulin à poivre (danh từ giống đực): Cối xay tiêu. (Đây là dụng cụ hiện đại hơn, khác với "poivrière" nghĩa hộp gia vị cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Tour de guet: Tháp canh (đồng nghĩa với nghĩa kiến trúc quân sự).
- Jardín de poivriers: Vườn cây tiêu (cách diễn đạt khác cho nghĩa vườn trồng).
- Boîte à épices: Hộp đựng gia vị (đồng nghĩa với nghĩa dụng cụ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "poivrière". Tuy nhiên, trong văn chương hoặc mô tả lịch sử, nó thường xuất hiện để tạo hình ảnh về các công trình phòng thủ cổ hoặc cuộc sống sang trọng ngày xưa.
danh từ giống cái
- lầu canh (ở góc pháo đài)
- vườn hồ tiêu
- (từ cũ, nghĩa cũ) hộp gia vị (có nhiều ngăn, trong đó có ngăn để hạt tiêu)