pornographically
A book reviewer criticized the film for depicting its characters pornographically.
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách khiêu dâm, một cách dâm dục: "pornographically" có nghĩa là làm một việc gì đó theo cách liên quan đến hoặc mang tính chất khiêu dâm, dâm dục, thường là việc mô tả hoặc thể hiện hành vi tình dục một cách công khai và thô tục.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim bị chỉ trích vì mô tả bạo lực một cách khiêu dâm.)
- (Anh ta viết về mối quan hệ một cách dâm dục, chỉ tập trung vào các chi tiết thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak pornographically": nói chuyện một cách tục tĩu, dâm dục.
- She was offended when he started speaking pornographically at the dinner table. (Cô ấy bị xúc phạm khi anh ta bắt đầu nói chuyện tục tĩu tại bàn ăn tối.)
"to be portrayed pornographically": được miêu tả một cách khiêu dâm.
- The historical figures were portrayed pornographically in the parody. (Các nhân vật lịch sử được miêu tả một cách khiêu dâm trong tác phẩm nhại.)
Biến thể và từ gần giống
Pornographic (tính từ): thuộc về khiêu dâm, dâm dục.
- The magazine was banned for its pornographic content. (Tạp chí bị cấm vì nội dung khiêu dâm.)
Pornography (danh từ): nội dung khiêu dâm, tài liệu dâm dục.
- Pornography is illegal in many countries. (Nội dung khiêu dâm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Lewdly: một cách dâm ô, tục tĩu.
- Obscenely: một cách tục tĩu, thô bỉ.
- Erotically: một cách gợi tình, khiêu gợi (có sắc thái nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến với "pornographically".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "pornographically".